Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79141 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tài
Ngày sinh: 06/01/1987 CMND: 183***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 79142 |
Họ tên:
Mai Văn Hoá
Ngày sinh: 30/09/1969 Thẻ căn cước: 040******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 79143 |
Họ tên:
Mai Đức Thịnh
Ngày sinh: 30/05/1975 Thẻ căn cước: 040******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79144 |
Họ tên:
Cao Tiến Tấn
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 044******587 Trình độ chuyên môn: Xây Dựng ( Xây dựng DD và CN) |
|
||||||||||||
| 79145 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Dương
Ngày sinh: 02/06/1978 CMND: 205***511 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 79146 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 28/11/1987 Thẻ căn cước: 092******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 79147 |
Họ tên:
Trần Hải Trân
Ngày sinh: 30/01/1982 Thẻ căn cước: 094******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 79148 |
Họ tên:
Dương Hoàng Ân
Ngày sinh: 21/04/1977 CMND: 023***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 79149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 14/01/1976 CMND: 220***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79150 |
Họ tên:
Kiều Minh Đức
Ngày sinh: 31/07/1985 CMND: 271***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 79151 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 28/08/1986 CMND: 271***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 79152 |
Họ tên:
Đoàn Đại Đức
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 215***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79153 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Kiều
Ngày sinh: 24/03/1987 CMND: 215***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79154 |
Họ tên:
Vũ Duy Huynh
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 030******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79155 |
Họ tên:
Trương Ngọc Vỹ
Ngày sinh: 30/12/1979 CMND: 271***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79156 |
Họ tên:
Trương Công Hòa
Ngày sinh: 15/05/1975 CMND: 363***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79157 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 052******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 79158 |
Họ tên:
Vũ Khắc Linh
Ngày sinh: 20/01/1975 CMND: 172***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 79159 |
Họ tên:
Đoàn Thiên Chân
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 056******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79160 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 14/04/1974 CMND: 023***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
