Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79081 |
Họ tên:
Châu Minh Quyển
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 091******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 79082 |
Họ tên:
Trần Xuân Hào
Ngày sinh: 26/04/1978 Thẻ căn cước: 070******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79083 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tiến
Ngày sinh: 29/08/1986 CMND: 250***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79084 |
Họ tên:
Phạm Văn Đảng
Ngày sinh: 22/12/1984 CMND: 273***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 79085 |
Họ tên:
Bùi Trọng Hân
Ngày sinh: 04/01/1984 CMND: 271***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt điện lạnh |
|
||||||||||||
| 79086 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Duy Nghĩa
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 025***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79087 |
Họ tên:
Bùi Quang Minh
Ngày sinh: 31/03/1987 CMND: 246***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 79088 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Đài
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 052******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79089 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thế
Ngày sinh: 11/05/1982 CMND: 273***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 79090 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Hiếu
Ngày sinh: 25/11/1975 CMND: 024***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79091 |
Họ tên:
Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 02/10/1987 CMND: 240***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 79092 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Văn
Ngày sinh: 24/12/1978 CMND: 211***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 79093 |
Họ tên:
Cao Xuân Thành
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 040******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79094 |
Họ tên:
Bùi Quang Hà
Ngày sinh: 09/08/1980 CMND: 183***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79095 |
Họ tên:
Nguyễn Đinh Khoa
Ngày sinh: 06/10/1984 Hộ chiếu: C49**274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 79096 |
Họ tên:
Đỗ Đức Việt
Ngày sinh: 12/04/1977 CMND: 271***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 79097 |
Họ tên:
Trần Long Thiện
Ngày sinh: 28/04/1975 CMND: 024***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79098 |
Họ tên:
Nguyễn Tình Thương
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 194***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 79099 |
Họ tên:
Mai Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 271***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79100 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 06/02/1984 Thẻ căn cước: 036******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
