Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79061 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 17/05/1997 Thẻ căn cước: 044******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 79062 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Trực
Ngày sinh: 06/01/1974 CMND: 251***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79063 |
Họ tên:
Võ Đình Minh
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 215***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 79064 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 212***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 79065 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khoa Văn
Ngày sinh: 28/01/1980 Thẻ căn cước: 058******019 Trình độ chuyên môn: Cư nhân Khoa học ngành Vật Lý |
|
||||||||||||
| 79066 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phú
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 083******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - lạnh (Kỹ thuật nhiệt) |
|
||||||||||||
| 79067 |
Họ tên:
Lê Huy Phong
Ngày sinh: 29/11/1985 CMND: 273***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79068 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vũ
Ngày sinh: 06/06/1970 Thẻ căn cước: 079******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79069 |
Họ tên:
Phạm Đình Linh
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 038******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79070 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nam
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 025******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 79071 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 271***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79072 |
Họ tên:
Phạm Công Danh
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 024***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79073 |
Họ tên:
Võ Tấn Lập
Ngày sinh: 20/09/1969 CMND: 270***279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 79074 |
Họ tên:
Hoàng Thảo Ngọc
Ngày sinh: 12/06/1975 Thẻ căn cước: 019******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 79075 |
Họ tên:
Hà Quốc Chương
Ngày sinh: 30/03/1974 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 79076 |
Họ tên:
Trần Hữu Ánh
Ngày sinh: 05/06/1969 CMND: 025***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79077 |
Họ tên:
Văn Viết Dũng
Ngày sinh: 01/01/1959 Thẻ căn cước: 046******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- chuyên ngành nền móng |
|
||||||||||||
| 79078 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phúc
Ngày sinh: 13/06/1985 CMND: 164***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thủy |
|
||||||||||||
| 79079 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đại
Ngày sinh: 08/09/1989 CMND: 186***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79080 |
Họ tên:
Võ Nguyên Hùng
Ngày sinh: 16/10/1983 CMND: 025***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
