Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79041 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hoàng
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 038******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79042 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 19/01/1988 CMND: 371***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79043 |
Họ tên:
Đinh Văn Tự
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 054******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79044 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nhân
Ngày sinh: 27/09/1997 CMND: 312***573 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79045 |
Họ tên:
Đặng Chí Thanh
Ngày sinh: 13/04/1995 Thẻ căn cước: 086******934 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất học |
|
||||||||||||
| 79046 |
Họ tên:
Võ Thị Vân Thơ
Ngày sinh: 27/08/1993 CMND: 321***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 79047 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1991 CMND: 191***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 79048 |
Họ tên:
Nguyễn Mạc Thùy Diễm
Ngày sinh: 25/02/1996 CMND: 250***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79049 |
Họ tên:
Hà Trần Việt Khoa
Ngày sinh: 01/12/1995 CMND: 272***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 79050 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Kiên
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 079******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 79051 |
Họ tên:
Ngô Trọng Thành
Ngày sinh: 03/06/1983 CMND: 205***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79052 |
Họ tên:
Tôn Văn Khánh
Ngày sinh: 16/04/1995 CMND: 334***911 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 79053 |
Họ tên:
Sơn Ngọc Danh
Ngày sinh: 07/08/1988 CMND: 334***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông ( quy hoạch giao thông ) |
|
||||||||||||
| 79054 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 20/07/1954 CMND: 130***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 79055 |
Họ tên:
Đặng Đình Quân
Ngày sinh: 10/03/1986 CMND: 012***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79056 |
Họ tên:
Đỗ Long Thành
Ngày sinh: 11/05/1986 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79057 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tráng
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 010******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79058 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 10/09/1995 CMND: 174***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 79059 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Lực
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 168***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 79060 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
