Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79021 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 01/05/1970 Thẻ căn cước: 001******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 79022 |
Họ tên:
Bùi Thị Lệ Quyền
Ngày sinh: 27/04/1994 CMND: 215***334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 79023 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoàn
Ngày sinh: 31/05/1991 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79024 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 02/11/1990 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79025 |
Họ tên:
Đinh Thế Anh
Ngày sinh: 04/06/1993 CMND: 241***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 79026 |
Họ tên:
Vũ Hữu Tiến
Ngày sinh: 08/01/1994 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79027 |
Họ tên:
Phan Khắc Nhân
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 045******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 79028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duệ
Ngày sinh: 04/08/1977 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 79029 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Long
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 020******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 79030 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đương
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 034******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 79031 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Bằng
Ngày sinh: 11/11/1979 Thẻ căn cước: 031******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79032 |
Họ tên:
Đặng Minh Huấn
Ngày sinh: 23/10/1973 Thẻ căn cước: 001******820 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79033 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 04/03/1980 Thẻ căn cước: 022******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79034 |
Họ tên:
PHẠM HỒNG KIÊN
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 038******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79035 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THỰC
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 027******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 79036 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Viên
Ngày sinh: 30/05/1995 CMND: 125***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 79037 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 23/11/1997 Thẻ căn cước: 030******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 030******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 79039 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tài
Ngày sinh: 12/05/1977 Thẻ căn cước: 045******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 79040 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 19/09/1993 CMND: 212***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
