Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 79001 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 16/12/1981 CMND: 121***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 79002 |
Họ tên:
Trần Huy Nghị
Ngày sinh: 25/07/1979 Thẻ căn cước: 030******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện mỏ |
|
||||||||||||
| 79003 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 15/08/1979 Thẻ căn cước: 022******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79004 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 03/01/1977 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 79005 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 31/03/1975 CMND: 063***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79006 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 035******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 79007 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 001******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79008 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Thương
Ngày sinh: 26/01/1982 Thẻ căn cước: 033******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 79009 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 10/11/1995 CMND: 122***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 04/01/1980 CMND: 182***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79011 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thảo
Ngày sinh: 25/09/1978 CMND: 201***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 79012 |
Họ tên:
Hoàng Duy Khánh
Ngày sinh: 04/10/1983 CMND: 031***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79013 |
Họ tên:
Hoàng Thùy Linh
Ngày sinh: 17/05/1986 Thẻ căn cước: 015******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79014 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Trang
Ngày sinh: 06/01/1986 CMND: 201***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 79015 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngân
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 030******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79016 |
Họ tên:
Lê Thị Hằng
Ngày sinh: 28/11/1995 CMND: 187***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79017 |
Họ tên:
Nhân Thị Thùy
Ngày sinh: 18/11/1990 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79018 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 18/02/1992 Thẻ căn cước: 027******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79019 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy
Ngày sinh: 27/09/1994 Thẻ căn cước: 033******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 79020 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Hùng
Ngày sinh: 11/05/1966 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
