Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thống
Ngày sinh: 05/03/1977 CMND: 201***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78982 |
Họ tên:
Đào Ngọc Huynh
Ngày sinh: 18/02/1972 CMND: 113***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78983 |
Họ tên:
Trần Đình Lưu
Ngày sinh: 27/05/1977 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78984 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 21/06/1980 Thẻ căn cước: 019******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 78985 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 205***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78986 |
Họ tên:
Lê Xuân Tú
Ngày sinh: 21/11/1978 Thẻ căn cước: 034******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78987 |
Họ tên:
Vũ Văn Thỏa
Ngày sinh: 20/08/1972 CMND: 164***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78988 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 31/01/1982 Thẻ căn cước: 001******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 23/03/1974 Thẻ căn cước: 036******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78990 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/03/1966 Thẻ căn cước: 037******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78991 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Hương
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 001******643 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 78992 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 027******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78993 |
Họ tên:
Lê Kiến Trúc
Ngày sinh: 04/04/1965 CMND: 172***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78994 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 02/07/1977 CMND: 100***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 78995 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 03/10/1986 CMND: 186***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 090***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điên |
|
||||||||||||
| 78997 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hải
Ngày sinh: 22/12/1970 Thẻ căn cước: 040******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78998 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 025******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78999 |
Họ tên:
Tạ Thành Trung
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 002******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 79000 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiên
Ngày sinh: 05/08/1971 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
