Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7881 |
Họ tên:
Trần Hồng Dũng
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 022******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 7882 |
Họ tên:
Đinh Khắc Kiên
Ngày sinh: 11/07/1988 Thẻ căn cước: 022******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 7883 |
Họ tên:
Lê Văn Nhặt
Ngày sinh: 13/07/1971 Thẻ căn cước: 022******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 7884 |
Họ tên:
Phạm Văn Bân
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 022******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7885 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 022******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7886 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 033******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7887 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Trọng
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 025******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7888 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Lâm
Ngày sinh: 21/11/1983 Thẻ căn cước: 025******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 7889 |
Họ tên:
Vương Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/08/1996 Thẻ căn cước: 033******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7890 |
Họ tên:
Roãn Đình Phi
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 036******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 7891 |
Họ tên:
Vũ Phúc Long
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 031******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng ngành Kinh tế Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7892 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 037******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7893 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 060******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7894 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 18/06/1991 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7895 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 042******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7896 |
Họ tên:
Võ Hữu Chiêu
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 051******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7897 |
Họ tên:
Võ Thị Trúc
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 051******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7898 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 044******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 7899 |
Họ tên:
Lê Trọng Dương Vũ
Ngày sinh: 30/04/1999 Thẻ căn cước: 068******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 7900 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Đình
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 051******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
