Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7881 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Đạt
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 091******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7882 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diệu
Ngày sinh: 04/08/1968 Thẻ căn cước: 060******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7883 |
Họ tên:
Lương Đức Quyền
Ngày sinh: 21/02/1996 Thẻ căn cước: 070******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử ( Hệ thống điện ) |
|
||||||||||||
| 7884 |
Họ tên:
Mã Văn Vượng
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 075******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7885 |
Họ tên:
Phạm Quang Thanh
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 087******929 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7886 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt Phát
Ngày sinh: 17/09/2000 Thẻ căn cước: 086******511 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7887 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tài
Ngày sinh: 15/05/2001 Thẻ căn cước: 082******249 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7888 |
Họ tên:
Đặng Chí Hiếu
Ngày sinh: 14/06/2000 Thẻ căn cước: 087******476 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7889 |
Họ tên:
Võ Trường Sang
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 087******046 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7890 |
Họ tên:
Dương Quan Phúc
Ngày sinh: 11/06/1997 Thẻ căn cước: 082******894 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7891 |
Họ tên:
Trương Việt Hà
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 7892 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 28/09/1972 Thẻ căn cước: 036******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 7893 |
Họ tên:
Đặng Văn Toàn
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 040******486 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7894 |
Họ tên:
Đỗ Thế Thanh
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 034******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 7895 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 040******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7896 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 040******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7897 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/04/1996 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 7898 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 31/08/1997 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 7899 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Quyền
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 040******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7900 |
Họ tên:
Phan Tuấn Đạt
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 004******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
