Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78961 |
Họ tên:
Trịnh Đình Phong
Ngày sinh: 07/06/1995 Thẻ căn cước: 037******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78962 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 038******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 78963 |
Họ tên:
Lương Thanh Kiên
Ngày sinh: 19/07/1994 Thẻ căn cước: 034******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78964 |
Họ tên:
Bùi Bá Hoàng
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 037******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78965 |
Họ tên:
Đồng Khắc Cường
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 037******703 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78966 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Nhạ
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 036******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78967 |
Họ tên:
Phan Anh Việt
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 233***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT xây dựng |
|
||||||||||||
| 78968 |
Họ tên:
Phí Văn Kiên
Ngày sinh: 23/08/1978 CMND: 011***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 78969 |
Họ tên:
Đặng Gia Bảo
Ngày sinh: 30/05/1992 CMND: 205***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78970 |
Họ tên:
Đào Quế Phương
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78971 |
Họ tên:
Lê Thiên Quốc
Ngày sinh: 19/05/1987 CMND: 197***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78972 |
Họ tên:
Lưu Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1981 CMND: 090***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 78973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàm
Ngày sinh: 23/08/1971 Thẻ căn cước: 042******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78974 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Khôi
Ngày sinh: 30/08/1976 Thẻ căn cước: 038******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78975 |
Họ tên:
Chu Thị Hằng
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78976 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiền
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 033******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78977 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diệp
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 013***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78978 |
Họ tên:
Thái Nam Hưng
Ngày sinh: 11/11/1972 Thẻ căn cước: 001******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78979 |
Họ tên:
Lại Văn Ban
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 034******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78980 |
Họ tên:
Lê Công Bốn
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
