Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78941 |
Họ tên:
Trương Quốc Trí
Ngày sinh: 23/11/1991 Thẻ căn cước: 046******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 042******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78943 |
Họ tên:
Chu Đình Thịnh
Ngày sinh: 01/03/1996 CMND: 225***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 78944 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 29/06/1994 CMND: 215***456 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 78945 |
Họ tên:
Lê Thị Anh Nguyên
Ngày sinh: 23/05/1995 CMND: 261***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 78946 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 09/11/1994 CMND: 301***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 78947 |
Họ tên:
Lê Hồng Nguyên
Ngày sinh: 02/01/1995 CMND: 221***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 78948 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Phát
Ngày sinh: 24/03/1996 CMND: 215***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 78949 |
Họ tên:
Lưu Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 20/10/1997 CMND: 206***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 78950 |
Họ tên:
Lê Minh Hiền
Ngày sinh: 04/07/1996 CMND: 261***657 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 78951 |
Họ tên:
Lương Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 037******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 27/05/1990 CMND: 162***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 78953 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Thủy
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 037******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78954 |
Họ tên:
Lương Xuân Dũng
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 035******840 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78955 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 037******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78956 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sang
Ngày sinh: 23/06/1996 CMND: 164***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78957 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 037******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 78958 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy
Ngày sinh: 27/03/1993 Thẻ căn cước: 036******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78959 |
Họ tên:
Đinh Cao Nguyên
Ngày sinh: 23/09/1985 Thẻ căn cước: 037******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 78960 |
Họ tên:
Lương Mạnh Đạt
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 037******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
