Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78921 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Ngày sinh: 28/07/1987 CMND: 215***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 78922 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiên
Ngày sinh: 29/05/1977 CMND: 025***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78923 |
Họ tên:
Trần Hoàng
Ngày sinh: 29/10/1990 CMND: 024***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78924 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 28/08/1992 CMND: 187***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78925 |
Họ tên:
Hoàng Đình Trung
Ngày sinh: 03/03/1991 Thẻ căn cước: 051******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78926 |
Họ tên:
Lê Chí Thành
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 077******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78927 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đào
Ngày sinh: 25/01/1991 CMND: 215***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78928 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1990 CMND: 261***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78929 |
Họ tên:
Đào Quang Hiếu
Ngày sinh: 24/08/1994 CMND: 273***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78930 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 072******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78931 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Kim
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 264***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78932 |
Họ tên:
Võ Nhân Duẫn
Ngày sinh: 17/01/1994 CMND: 184***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78933 |
Họ tên:
Võ Văn Thành
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 077******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 78934 |
Họ tên:
Trương Tuấn Vinh
Ngày sinh: 16/11/1989 CMND: 025***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78935 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhân
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 245***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 78936 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thạch
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 187***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78937 |
Họ tên:
Hồ Việt Bằng
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 079******573 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 78938 |
Họ tên:
Đỗ Minh Trung
Ngày sinh: 19/05/1992 CMND: 241***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78939 |
Họ tên:
Phan Phước Thiện
Ngày sinh: 23/07/1993 Thẻ căn cước: 092******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78940 |
Họ tên:
Hồ Thành Đại
Ngày sinh: 21/04/1996 CMND: 215***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
