Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78901 |
Họ tên:
Trần Đỗ Tuấn Vũ
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 026***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 11/04/1987 CMND: 212***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78903 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1992 CMND: 194***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78904 |
Họ tên:
Ngô Quang Trưởng
Ngày sinh: 21/08/1988 CMND: 261***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 78905 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 035******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78906 |
Họ tên:
Trần Đình Hữu
Ngày sinh: 07/09/1992 CMND: 197***561 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 78907 |
Họ tên:
Lưu Văn Toàn
Ngày sinh: 22/07/1992 CMND: 241***072 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 78908 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 27/10/1985 CMND: 381***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78909 |
Họ tên:
Trần Hồng Kỳ
Ngày sinh: 04/03/1994 Thẻ căn cước: 096******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78910 |
Họ tên:
Hồ Văn Thi
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 215***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78911 |
Họ tên:
Hồ Quang Điệp
Ngày sinh: 18/12/1990 CMND: 215***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78912 |
Họ tên:
Hoàng Anh Vũ
Ngày sinh: 08/02/1979 Thẻ căn cước: 052******194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 78913 |
Họ tên:
Trương Thanh Việt
Ngày sinh: 06/01/1986 CMND: 211***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 78914 |
Họ tên:
Vương Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1990 Thẻ căn cước: 051******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78915 |
Họ tên:
Tạ Đồng Đức
Ngày sinh: 09/12/1986 Thẻ căn cước: 034******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 78916 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phương
Ngày sinh: 16/05/1984 CMND: 273***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78917 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phi
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 241***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78918 |
Họ tên:
Đặng Văn Cần
Ngày sinh: 10/02/1990 CMND: 212***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78919 |
Họ tên:
Võ Trung Thành
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 062******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78920 |
Họ tên:
Đặng Hải Nam
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 271***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
