Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78881 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Anh
Ngày sinh: 07/03/1994 CMND: 212***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78882 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Thạch
Ngày sinh: 09/08/1987 CMND: 212***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78883 |
Họ tên:
Võ Tấn Lợi
Ngày sinh: 15/09/1994 CMND: 212***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng - Ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78884 |
Họ tên:
Nguyễn Sư Hoàn Viễn
Ngày sinh: 23/02/1993 CMND: 205***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78885 |
Họ tên:
Phùng Thanh Phương
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 079******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78886 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Lượng
Ngày sinh: 15/01/1992 CMND: 261***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 78887 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 052******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78888 |
Họ tên:
Lê Thị Hoa
Ngày sinh: 19/12/1969 Thẻ căn cước: 079******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 78889 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diệu
Ngày sinh: 18/05/1993 CMND: 212***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78890 |
Họ tên:
Lê Văn Truyền
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 037******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78891 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phú
Ngày sinh: 06/04/1972 Thẻ căn cước: 044******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78892 |
Họ tên:
Mã Công Trường
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 058******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78893 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 064******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78894 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 261***517 Trình độ chuyên môn: KS XD Kỹ thuật địa chính |
|
||||||||||||
| 78895 |
Họ tên:
Lê Công Mạnh
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 044******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 78896 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 212***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78897 |
Họ tên:
Nguyễn Đôn Trình
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 191***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng & môi trường |
|
||||||||||||
| 78898 |
Họ tên:
Lê Hữu Duy
Ngày sinh: 11/04/1976 CMND: 023***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 78899 |
Họ tên:
Yên Sỹ Toàn
Ngày sinh: 07/06/1975 Thẻ căn cước: 019******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 78900 |
Họ tên:
Trần Dinh
Ngày sinh: 04/09/1994 CMND: 221***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
