Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78861 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/06/1981 CMND: 025***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78862 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 301***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78863 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Dương
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 212***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 78864 |
Họ tên:
Thái Hồng Chiến
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 186***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 78865 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Khang
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 052******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78866 |
Họ tên:
Trần Hữu Tú
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 079******134 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 78867 |
Họ tên:
Trương Trần Việt Hòa
Ngày sinh: 04/06/1991 CMND: 371***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78868 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Vũ
Ngày sinh: 29/02/1992 CMND: 212***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78869 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 062******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 78870 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vũ
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 212***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78871 |
Họ tên:
Lê Cảnh Khoa
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 211***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 78872 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 079******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 78873 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 040******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 04/02/1990 CMND: 031***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78875 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 186***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78876 |
Họ tên:
Phạm Văn Ca
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 044******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78877 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Đạt
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 031******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78878 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 07/09/1987 CMND: 040******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78879 |
Họ tên:
Trần Quang Khôi Nguyên
Ngày sinh: 14/01/1989 CMND: 215***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 18/10/1989 CMND: 186***462 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD - CN |
|
