Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78841 |
Họ tên:
Trần Hương Giang
Ngày sinh: 23/10/1976 CMND: 024***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78842 |
Họ tên:
Đinh Tấn Tuệ
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78843 |
Họ tên:
Phú Văn Văn
Ngày sinh: 04/07/1990 CMND: 264***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 78844 |
Họ tên:
Lê Dũng
Ngày sinh: 27/01/1988 CMND: 221***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD - CN |
|
||||||||||||
| 78845 |
Họ tên:
Trần Đỗ Thạch
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 024******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78846 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 01/11/1979 CMND: 024***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78847 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 12/07/1986 CMND: 183***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 78848 |
Họ tên:
Ngô Gia Định
Ngày sinh: 16/04/1987 CMND: 025***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78849 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Nhật
Ngày sinh: 09/02/1990 CMND: 273***093 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78850 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 079******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 78851 |
Họ tên:
Huỳnh Trường Hận
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 215***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78852 |
Họ tên:
Âu Trường Thiên
Ngày sinh: 04/10/1991 CMND: 212***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78853 |
Họ tên:
Trần Xuân Nhân
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 049******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78854 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 03/01/1988 CMND: 183***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78855 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sum
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 074******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 25/09/1986 CMND: 186***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78857 |
Họ tên:
Phan Văn Chung
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 042******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kĩ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78858 |
Họ tên:
Trương Việt Vương
Ngày sinh: 04/08/1988 CMND: 371***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78859 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ân
Ngày sinh: 24/06/1991 CMND: 261***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78860 |
Họ tên:
Ngô Minh Thính
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 215***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
