Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78821 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 036******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 12/02/1991 CMND: 183***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78823 |
Họ tên:
Đậu Văn Tiến
Ngày sinh: 07/03/1988 CMND: 173***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78824 |
Họ tên:
Hồ Tấn Thịnh
Ngày sinh: 01/10/1993 CMND: 212***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 78825 |
Họ tên:
Hùng Thanh Hoài
Ngày sinh: 10/03/1988 CMND: 264***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78826 |
Họ tên:
Lê Huy Quân
Ngày sinh: 28/09/1986 CMND: 271***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78827 |
Họ tên:
Ngô Quý Quân
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 027******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 78828 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hiếu
Ngày sinh: 08/11/1990 CMND: 371***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78829 |
Họ tên:
Tăng Bình Xuyên
Ngày sinh: 24/04/1987 CMND: 334***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78830 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khánh Toàn
Ngày sinh: 13/01/1994 CMND: 312***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 78831 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 042******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78832 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 16/02/1992 CMND: 215***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78833 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 072******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 78834 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dĩ
Ngày sinh: 07/07/1988 CMND: 215***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78835 |
Họ tên:
Đoàn Quyết Thắng
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 075******991 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 78836 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 205***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 78837 |
Họ tên:
Lê Trần Khải
Ngày sinh: 27/08/1986 CMND: 311***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78838 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 16/02/1988 CMND: 205***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 030******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 78840 |
Họ tên:
Trần Thế Thanh Thiên
Ngày sinh: 06/05/1984 Thẻ căn cước: 056******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
