Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78801 |
Họ tên:
Phan Văn Tồn
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 211***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78802 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Hoàng Duy
Ngày sinh: 31/05/1997 Thẻ căn cước: 072******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78803 |
Họ tên:
Nông Thái Bằng
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 245***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 78804 |
Họ tên:
Trịnh Văn Sử
Ngày sinh: 12/06/1982 CMND: 271***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 78805 |
Họ tên:
Trịnh Văn Toán
Ngày sinh: 25/10/1980 CMND: 281***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 78806 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 281***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78807 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 07/02/1996 CMND: 215***761 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 78808 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đạt
Ngày sinh: 04/10/1995 CMND: 250***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78809 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Thân
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 215***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 78810 |
Họ tên:
Lê Quang Phước
Ngày sinh: 22/03/1990 CMND: 352***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 78811 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 04/01/1994 CMND: 341***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, truyền thông |
|
||||||||||||
| 78812 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 281***845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78813 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thịnh
Ngày sinh: 06/03/1988 CMND: 212***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-điện tử-điện năng |
|
||||||||||||
| 78814 |
Họ tên:
Hán Duy Bắc
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 280***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78815 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khôi
Ngày sinh: 19/05/1995 CMND: 025***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78816 |
Họ tên:
Lê Đăng Chí Thành
Ngày sinh: 29/08/1992 CMND: 272***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78817 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chứ
Ngày sinh: 04/10/1989 CMND: 145***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78818 |
Họ tên:
Ngô Kim Sang
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 221***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 78819 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 194***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78820 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 038******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
