Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7861 |
Họ tên:
Trương Tùng Hưng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 052******374 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7862 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/03/1998 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7863 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhiểu
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 096******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7864 |
Họ tên:
Nguyễn Long Vĩ
Ngày sinh: 02/06/2000 Thẻ căn cước: 087******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7865 |
Họ tên:
Hồ Thái Duy
Ngày sinh: 16/03/1983 Thẻ căn cước: 052******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7866 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Văn Trường
Ngày sinh: 18/10/1998 Thẻ căn cước: 070******096 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7867 |
Họ tên:
Trần Duy Trình
Ngày sinh: 25/12/1999 Thẻ căn cước: 052******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7868 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 087******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7869 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 20/09/1997 Thẻ căn cước: 087******555 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7870 |
Họ tên:
Cao Khả Kỳ
Ngày sinh: 02/06/1997 Thẻ căn cước: 087******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 7871 |
Họ tên:
Hà Phước Mạnh
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 049******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7872 |
Họ tên:
Hồ Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 079******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 7873 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 044******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 29/09/1974 Thẻ căn cước: 040******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 7875 |
Họ tên:
Võ Quốc Toàn
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 051******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7876 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 11/10/1980 Thẻ căn cước: 052******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7877 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bắc
Ngày sinh: 05/06/1974 Thẻ căn cước: 024******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7878 |
Họ tên:
Lâm Văn Vũ
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 037******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7879 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vũ
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 077******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7880 |
Họ tên:
Phạm Tùng Khánh
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 051******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
