Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7861 |
Họ tên:
Châu Vĩnh Vinh Quang
Ngày sinh: 19/01/1989 Thẻ căn cước: 079******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7862 |
Họ tên:
Bùi Quang Diệu
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 036******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7863 |
Họ tên:
Lường Tú Nguyên
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 038******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7864 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 28/07/1980 Thẻ căn cước: 034******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt |
|
||||||||||||
| 7865 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7866 |
Họ tên:
Đặng Quang Hưng
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7867 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 10/07/1972 Thẻ căn cước: 038******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 7868 |
Họ tên:
Lê Xuân Mạnh
Ngày sinh: 01/08/1973 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 7869 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 040******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7870 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 038******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 7871 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 038******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7872 |
Họ tên:
Lữ Đắc Tín
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 054******296 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7873 |
Họ tên:
Võ Duy Thanh
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 7874 |
Họ tên:
Trần Doãn Đức Nguyên
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 046******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 7875 |
Họ tên:
Trà Quang Đỗ Án
Ngày sinh: 15/11/1976 Thẻ căn cước: 049******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 7876 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Trí
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 075******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 7877 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đại Lộc
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 079******327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7878 |
Họ tên:
Lã Tất Nghĩa
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 019******240 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7879 |
Họ tên:
Mạ Quốc Kháng
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 022******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 7880 |
Họ tên:
Đinh Tiến Sáu
Ngày sinh: 21/04/1980 Thẻ căn cước: 022******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành: Điện công nghiệp và dân dụng |
|
