Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78761 |
Họ tên:
Trần Tuấn Tú
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 186***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78762 |
Họ tên:
Trần Phúc Ánh
Ngày sinh: 04/01/1964 Thẻ căn cước: 046******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78763 |
Họ tên:
Phan Văn Minh
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 191***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78764 |
Họ tên:
Phan Trường Phát
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 089******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78765 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hùng
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 205***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78766 |
Họ tên:
Phạm Trung Tín
Ngày sinh: 29/09/1991 CMND: 250***057 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78767 |
Họ tên:
Phạm Tấn Hiển
Ngày sinh: 18/12/1991 CMND: 261***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78768 |
Họ tên:
Phạm Như Ngà
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 083******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78769 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 331***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 78770 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hoàn
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 125***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 78771 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trúc
Ngày sinh: 10/03/1994 CMND: 331***964 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 042******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78773 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 272***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78774 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 05/04/1989 CMND: 273***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78775 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 28/06/1987 Thẻ căn cước: 034******720 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 78776 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 312***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78777 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phú
Ngày sinh: 05/11/1978 CMND: 205***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78778 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hoàng Khánh
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 079******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78779 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Long
Ngày sinh: 19/10/1992 CMND: 273***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 78780 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 12/02/1993 CMND: 261***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
