Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78741 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Văn
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78742 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bôn
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 125***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78743 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mão
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78744 |
Họ tên:
Đặng Thị Hồng Khánh
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 010******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Thạc sĩ Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 78745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Túy
Ngày sinh: 14/09/1980 Thẻ căn cước: 026******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 78746 |
Họ tên:
Trần Phương
Ngày sinh: 17/11/1986 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, cầu đường và qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 78747 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàng
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78748 |
Họ tên:
Phạm Hà Thanh
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 031******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 78749 |
Họ tên:
Tạ Trung Kiên
Ngày sinh: 02/07/1982 CMND: 070***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78750 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 17/12/1987 CMND: 142***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 78751 |
Họ tên:
Lương Khắc Tâm
Ngày sinh: 29/01/1988 CMND: 301***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78752 |
Họ tên:
Lê Văn Khắp
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 096******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78753 |
Họ tên:
Võ Minh Hoàng
Ngày sinh: 25/01/1992 CMND: 312***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78754 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 064******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78755 |
Họ tên:
Dương Chánh Lễ
Ngày sinh: 22/12/1959 CMND: 020***588 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78756 |
Họ tên:
Từ Hoàng Thông
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 079******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 78757 |
Họ tên:
Trương Văn Cường
Ngày sinh: 07/06/1986 CMND: 281***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78758 |
Họ tên:
Trương Thành Đông
Ngày sinh: 09/06/1993 Thẻ căn cước: 054******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78759 |
Họ tên:
Trương Hữu Kỷ
Ngày sinh: 24/03/1989 CMND: 183***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78760 |
Họ tên:
Trịnh Đạo Long
Ngày sinh: 04/01/1988 CMND: 272***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
