Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78721 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 036******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78722 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 23/07/1980 CMND: 135***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78723 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tình
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 036******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78724 |
Họ tên:
Bùi Anh Hùng
Ngày sinh: 31/03/1978 Thẻ căn cước: 001******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 78725 |
Họ tên:
Vũ Đức Thắng
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 034******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78726 |
Họ tên:
Trần Hậu Nga Việt
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 183***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78727 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1975 CMND: 142***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78728 |
Họ tên:
Đoàn Văn Trực
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 162***399 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78729 |
Họ tên:
Cấn Đỗ Hải
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78730 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 03/11/1983 CMND: 111***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 78731 |
Họ tên:
Vũ Duy Phong
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 035******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 78732 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 035******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78733 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sơn
Ngày sinh: 24/04/1986 CMND: 131***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78734 |
Họ tên:
Phạm Anh Tài
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 014******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78735 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đường
Ngày sinh: 19/04/1974 CMND: 111***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78736 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Khoa
Ngày sinh: 06/02/1971 CMND: 181***565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78737 |
Họ tên:
Đinh Văn Đức
Ngày sinh: 14/10/1970 Thẻ căn cước: 034******034 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 78738 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 024******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78739 |
Họ tên:
Đào Ngọc Nam
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 017******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78740 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 038******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
