Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78701 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Thuận
Ngày sinh: 27/12/1993 CMND: 187***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện ,điện tử |
|
||||||||||||
| 78702 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thao
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 031******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78703 |
Họ tên:
Kiều Xuân Minh
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78704 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa -Bản đồ |
|
||||||||||||
| 78705 |
Họ tên:
Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78706 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/01/1991 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78707 |
Họ tên:
Lê Thành Đam
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 78708 |
Họ tên:
Phùng Anh Đức
Ngày sinh: 04/07/1994 CMND: 125***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78709 |
Họ tên:
Khổng Văn Thăng
Ngày sinh: 14/02/1986 CMND: 135***041 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78710 |
Họ tên:
Lê Trường Trí
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 78711 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 17/01/1982 CMND: 125***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78712 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nam
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78713 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Linh
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78714 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 122***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78715 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 04/04/1994 CMND: 272***671 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78716 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 14/08/1986 CMND: 121***634 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 78717 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Văn
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 025******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78718 |
Họ tên:
Lê Tuấn Linh
Ngày sinh: 07/11/1991 CMND: 091***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 78719 |
Họ tên:
Viên Đức Sáng
Ngày sinh: 22/08/1988 CMND: 186***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 040******737 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
