Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78681 |
Họ tên:
Trần Thanh Hoan
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 168***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 78682 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiêm
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 142***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78683 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tuấn
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 78684 |
Họ tên:
Đỗ Thái Bình
Ngày sinh: 06/04/1995 CMND: 145***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 78685 |
Họ tên:
Lê Xuân Duy
Ngày sinh: 16/04/1995 CMND: 145***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 78686 |
Họ tên:
Cao Trung Dũng
Ngày sinh: 17/02/1981 Thẻ căn cước: 033******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78687 |
Họ tên:
Vũ Văn Đoàn
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 036******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78688 |
Họ tên:
Trần Đức Phong
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 034******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78689 |
Họ tên:
Trần Văn Ba
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện ,điện tử |
|
||||||||||||
| 78690 |
Họ tên:
Phan Trọng Tuệ
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78691 |
Họ tên:
Phan Văn Đắc
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 036******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78692 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngọc
Ngày sinh: 19/09/1986 CMND: 151***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78693 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiền
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 034******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78694 |
Họ tên:
Nguyễn Hải An
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 031******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78695 |
Họ tên:
Đặng Minh Khải
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 010******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78696 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Hoàng
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 78697 |
Họ tên:
Chu Văn Lâm
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 040******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78698 |
Họ tên:
Bùi Văn Trọng
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 040******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78699 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1986 CMND: 186***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78700 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 040******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
