Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78641 |
Họ tên:
Bùi Văn Trọng
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 040******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78642 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1986 CMND: 186***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78643 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 040******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 78644 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Thuận
Ngày sinh: 27/12/1993 CMND: 187***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện ,điện tử |
|
||||||||||||
| 78645 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thao
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 031******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78646 |
Họ tên:
Kiều Xuân Minh
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa -Bản đồ |
|
||||||||||||
| 78648 |
Họ tên:
Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78649 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/01/1991 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78650 |
Họ tên:
Lê Thành Đam
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 78651 |
Họ tên:
Phùng Anh Đức
Ngày sinh: 04/07/1994 CMND: 125***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78652 |
Họ tên:
Khổng Văn Thăng
Ngày sinh: 14/02/1986 CMND: 135***041 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78653 |
Họ tên:
Lê Trường Trí
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 78654 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 17/01/1982 CMND: 125***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78655 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nam
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78656 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Linh
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78657 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 122***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78658 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 04/04/1994 CMND: 272***671 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78659 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 14/08/1986 CMND: 121***634 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 78660 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Văn
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 025******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
