Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78581 |
Họ tên:
Đoàn Đình Chiến
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78582 |
Họ tên:
Vy Kim Thành
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 022******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78583 |
Họ tên:
Chu Văn Tứ
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 036******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 78584 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 026******721 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78585 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lợi
Ngày sinh: 03/02/1976 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 78586 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thông
Ngày sinh: 20/03/1977 Thẻ căn cước: 035******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78587 |
Họ tên:
Lê Anh Trung
Ngày sinh: 02/01/1977 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 78588 |
Họ tên:
Bùi Văn Hóa
Ngày sinh: 18/06/1982 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 78589 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 21/08/1986 CMND: 151***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78590 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 17/08/1982 Thẻ căn cước: 035******037 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 78591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 25/09/1993 CMND: 121***058 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78592 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Sự
Ngày sinh: 01/09/1967 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác máy tàu biển |
|
||||||||||||
| 78593 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78594 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 038******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dưng |
|
||||||||||||
| 78595 |
Họ tên:
Mai Văn Chiến
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 033******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 78596 |
Họ tên:
Võ Quang Hưng
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 182***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 78597 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 26/03/1990 CMND: 145***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78598 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiền
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 030******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78599 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Tân
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 058******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78600 |
Họ tên:
Trần Văn Khanh
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 036******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trùnhXD |
|
