Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
7841 Họ tên: ĐỖ HẢI TÂM
Ngày sinh: 05/07/1988
Thẻ căn cước: 008******858
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00204333 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/09/2035
7842 Họ tên: LÂM TỰ CƯỜNG
Ngày sinh: 03/10/1982
Thẻ căn cước: 019******701
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cảng - đường thuỷ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00204332 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/09/2035
7843 Họ tên: NGUYỄN ĐỨC THỊNH
Ngày sinh: 12/04/1995
Thẻ căn cước: 034******072
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản Đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00204331 Khảo sát xây dựng - Khảo sát xây dựng: Khảo sát địa hình III 15/09/2035
7844 Họ tên: NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 01/10/1995
Thẻ căn cước: 038******592
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00204330 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Đường bộ III 15/09/2035
THN-00204330 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn III 15/09/2035
7845 Họ tên: NGUYỄN THỊ HẰNG
Ngày sinh: 25/12/1995
Thẻ căn cước: 024******377
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00204329 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Xử lý chất thải rắn III 15/09/2035
7846 Họ tên: HÀ PHI KHANH
Ngày sinh: 01/07/1982
Thẻ căn cước: 019******167
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00204328 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/09/2035
THN-00204328 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/09/2035
7847 Họ tên: TRẦN VIỆT HÒA
Ngày sinh: 16/08/1992
Thẻ căn cước: 010******609
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00204327 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/09/2035
THN-00204327 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 03/11/2035
7848 Họ tên: Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 15/03/1997
Thẻ căn cước: 011******017
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204326 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/09/2035
DIB-00204326 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
7849 Họ tên: Lê Duy Hùng
Ngày sinh: 09/03/1995
Thẻ căn cước: 026******896
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204325 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
DIB-00204325 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/09/2035
7850 Họ tên: Lưu Trung Sơn
Ngày sinh: 12/10/1994
Thẻ căn cước: 026******967
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204324 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
DIB-00204324 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/09/2035
7851 Họ tên: Đặng Thế Hiệp
Ngày sinh: 14/03/1999
Thẻ căn cước: 034******935
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204323 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng kết cấu công trình III 16/09/2035
DIB-00204323 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
7852 Họ tên: Cà Văn Nam
Ngày sinh: 02/07/1996
Thẻ căn cước: 011******289
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204322 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ III 16/09/2035
DIB-00204322 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 16/09/2035
7853 Họ tên: Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 26/05/1978
Thẻ căn cước: 011******551
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204321 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
DIB-00204321 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/09/2035
7854 Họ tên: Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 31/03/1998
Thẻ căn cước: 011******545
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204320 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
DIB-00204320 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/10/2035
7855 Họ tên: Đỗ Thế Hiếu
Ngày sinh: 17/05/1999
Thẻ căn cước: 034******560
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204319 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/09/2035
DIB-00204319 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
7856 Họ tên: Phạm Văn Vững
Ngày sinh: 19/07/1987
Thẻ căn cước: 034******991
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204318 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
DIB-00204318 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/09/2035
7857 Họ tên: Nguyễn Quốc Doanh
Ngày sinh: 10/01/1998
Thẻ căn cước: 025******537
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204317 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
DIB-00204317 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/09/2035
7858 Họ tên: Tô Trọng Hiếu
Ngày sinh: 31/08/1996
Thẻ căn cước: 011******104
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204316 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 16/09/2035
DIB-00204316 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 28/10/2035
7859 Họ tên: Nguyễn Hải Vân
Ngày sinh: 28/12/1986
Thẻ căn cước: 011******437
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00204315 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/09/2035
DIB-00204315 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng kết cấu công trình III 28/10/2035
7860 Họ tên: Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 23/11/1983
Thẻ căn cước: 038******521
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00204314 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/09/2035
SCL-00204314 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 22/01/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn