Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7841 |
Họ tên:
ĐỖ HẢI TÂM
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 008******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7842 |
Họ tên:
LÂM TỰ CƯỜNG
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 019******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 7843 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THỊNH
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 034******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 7844 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 038******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7845 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HẰNG
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 024******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 7846 |
Họ tên:
HÀ PHI KHANH
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 019******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 7847 |
Họ tên:
TRẦN VIỆT HÒA
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 010******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 7848 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 15/03/1997 Thẻ căn cước: 011******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 7849 |
Họ tên:
Lê Duy Hùng
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 026******896 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7850 |
Họ tên:
Lưu Trung Sơn
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 026******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7851 |
Họ tên:
Đặng Thế Hiệp
Ngày sinh: 14/03/1999 Thẻ căn cước: 034******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7852 |
Họ tên:
Cà Văn Nam
Ngày sinh: 02/07/1996 Thẻ căn cước: 011******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7853 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 011******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7854 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 011******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7855 |
Họ tên:
Đỗ Thế Hiếu
Ngày sinh: 17/05/1999 Thẻ căn cước: 034******560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7856 |
Họ tên:
Phạm Văn Vững
Ngày sinh: 19/07/1987 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7857 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Doanh
Ngày sinh: 10/01/1998 Thẻ căn cước: 025******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7858 |
Họ tên:
Tô Trọng Hiếu
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 011******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7859 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Vân
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 011******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 23/11/1983 Thẻ căn cước: 038******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
