Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78421 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/10/1985 CMND: 013***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78422 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 15/03/1972 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 78423 |
Họ tên:
Ngô Quyền Anh
Ngày sinh: 13/05/1987 CMND: 112***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78424 |
Họ tên:
Đoàn Trung Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1977 Thẻ căn cước: 038******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 78425 |
Họ tên:
Bùi Viết Việt
Ngày sinh: 27/06/1985 CMND: 172***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78426 |
Họ tên:
Dương Văn Dũng
Ngày sinh: 08/03/1988 CMND: 063***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 78427 |
Họ tên:
Bùi Đức Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1990 CMND: 164***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78428 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 036******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78429 |
Họ tên:
Hoàng Huy Thanh
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 019******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78430 |
Họ tên:
Mai Văn Dương
Ngày sinh: 15/11/1988 CMND: 164***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78431 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 23/05/1995 CMND: 101***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 78432 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 18/10/1993 CMND: 012***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 78433 |
Họ tên:
Lê Viết Công
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 037******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78434 |
Họ tên:
Dương Quang Quyền
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 037******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78435 |
Họ tên:
Ngô Văn Đức
Ngày sinh: 03/06/1973 Thẻ căn cước: 030******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78436 |
Họ tên:
Mạc Văn Minh
Ngày sinh: 16/01/1981 Thẻ căn cước: 030******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 78437 |
Họ tên:
Cao Văn Huy
Ngày sinh: 04/10/1981 CMND: 141***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78438 |
Họ tên:
Lê Đình Chọn
Ngày sinh: 16/05/1996 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78439 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 183***994 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xấy dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78440 |
Họ tên:
Lê Chí Cương
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 122***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
