Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78381 |
Họ tên:
Đỗ Thế Nam
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 182***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 78382 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Duy
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78383 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 034******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78384 |
Họ tên:
Phan Thanh Cảnh
Ngày sinh: 13/02/1984 Thẻ căn cước: 037******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78385 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thùy Dung
Ngày sinh: 18/04/1991 CMND: 145***654 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78386 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trọng
Ngày sinh: 22/10/1976 Thẻ căn cước: 036******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78387 |
Họ tên:
Phan Thế Phúc
Ngày sinh: 08/01/1992 CMND: 183***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78388 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 25/03/1963 Thẻ căn cước: 031******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78389 |
Họ tên:
Đỗ Đức Nguyên
Ngày sinh: 25/03/1992 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78390 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/03/1987 Thẻ căn cước: 024******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 78391 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Long
Ngày sinh: 14/07/1988 Thẻ căn cước: 001******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 78392 |
Họ tên:
Trương Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 187***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78393 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuyền
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 035******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78394 |
Họ tên:
Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 04/01/1983 CMND: 205***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78395 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lý
Ngày sinh: 23/10/1976 CMND: 205***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78396 |
Họ tên:
Thẩm Thanh Trọng
Ngày sinh: 18/06/1976 CMND: 220***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 78397 |
Họ tên:
Lê Viên Đồng
Ngày sinh: 11/10/1981 CMND: 221***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 78398 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 038******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78399 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 27/11/1989 CMND: 173***551 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78400 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tâm
Ngày sinh: 07/03/1981 CMND: 221***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
