Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7821 |
Họ tên:
Phạm Viết Hoàng
Ngày sinh: 13/09/1980 Thẻ căn cước: 040******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7822 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 087******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7823 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thập
Ngày sinh: 09/11/1989 Thẻ căn cước: 083******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7824 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 19/03/1983 Thẻ căn cước: 051******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 7825 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 7826 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1973 Thẻ căn cước: 040******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 7827 |
Họ tên:
Lương Khắc Cơ
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 064******439 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ KT điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7828 |
Họ tên:
Lê Quang Vương
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 077******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7829 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vịnh
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 040******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7830 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 14/12/1996 Thẻ căn cước: 079******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7831 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cảnh
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 033******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7832 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tự
Ngày sinh: 04/04/2000 Thẻ căn cước: 056******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 7833 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phương
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 089******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7834 |
Họ tên:
Trần Thanh Tín
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 056******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7835 |
Họ tên:
Trương Nho Long
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 038******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7836 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 058******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7837 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chí
Ngày sinh: 05/02/1995 Thẻ căn cước: 056******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7838 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hân
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 052******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7839 |
Họ tên:
Lương Quốc Thịnh
Ngày sinh: 17/01/1999 Thẻ căn cước: 075******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7840 |
Họ tên:
Lê Xuân Hát
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 040******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
