Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7821 |
Họ tên:
LÊ XUÂN KHÁNH
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 7822 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 019******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7823 |
Họ tên:
HOÀNG THỊ HUYỀN
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 015******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7824 |
Họ tên:
TRẦN VIẾT LỊCH
Ngày sinh: 21/11/1971 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7825 |
Họ tên:
TRẦN QUANG KHÁNH
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 7826 |
Họ tên:
MÙI SƠN NAM
Ngày sinh: 21/05/1999 Thẻ căn cước: 014******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7827 |
Họ tên:
TRẦN THỊ VÂN ANH
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 036******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7828 |
Họ tên:
HOÀNG ĐÌNH VƯỢNG
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 040******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 7829 |
Họ tên:
VŨ ANH DŨNG
Ngày sinh: 09/11/1998 Thẻ căn cước: 033******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7830 |
Họ tên:
BÙI QUANG HÀ
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 042******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7831 |
Họ tên:
VŨ QUANG VIỆT
Ngày sinh: 05/10/1987 Thẻ căn cước: 008******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7832 |
Họ tên:
VÕ ĐÌNH TRUNG
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 040******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7833 |
Họ tên:
HÀ QUANG TRUNG
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 042******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 7834 |
Họ tên:
VŨ VĂN KHOA
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 034******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 7835 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC QUÝ
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 024******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7836 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HẠNH
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 036******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7837 |
Họ tên:
LÊ VĂN HÙNG
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dự án và Quản lý dự án ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7838 |
Họ tên:
PHAN VĂN MẠNH
Ngày sinh: 02/07/1996 Thẻ căn cước: 040******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7839 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY HÙNG
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 015******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7840 |
Họ tên:
MAI HOÀNG LONG
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng cà công nghiệp |
|
