Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78361 |
Họ tên:
Lý Mạnh Tường
Ngày sinh: 29/06/1993 CMND: 173***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 78362 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Thịnh
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 079******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78363 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chung
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 038******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78364 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hà
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 186***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78365 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 040******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78366 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 03/02/1977 Thẻ căn cước: 038******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 78367 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Dũng
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 072******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78368 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Lâm
Ngày sinh: 02/08/1983 Thẻ căn cước: 072******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78369 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đại
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78370 |
Họ tên:
Đặng Văn Hòa
Ngày sinh: 20/03/1988 CMND: 183***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78371 |
Họ tên:
Võ Đình Khương
Ngày sinh: 18/06/1981 Thẻ căn cước: 052******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78372 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Toàn
Ngày sinh: 07/03/1994 Thẻ căn cước: 086******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78373 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 187***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78374 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1978 CMND: 182***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78375 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 13/02/1991 CMND: 194***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78376 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 186***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 78377 |
Họ tên:
Võ Lê Hữu Hạnh
Ngày sinh: 14/04/1984 CMND: 212***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78378 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1993 CMND: 272***374 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 78379 |
Họ tên:
Vũ Viết Nhật Linh
Ngày sinh: 25/11/1975 CMND: 271***776 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78380 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 072******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp và Hiệu quả năng lượng) |
|
