Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78301 |
Họ tên:
Ma Văn Dựng
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 070***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 78302 |
Họ tên:
Ma Đức Cường
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 070***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 78303 |
Họ tên:
Ngô Song Toàn
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 205***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78304 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Như
Ngày sinh: 14/11/1984 CMND: 205***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78305 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 052******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 78306 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiệp
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 205***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 78307 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 21/11/1973 Thẻ căn cước: 031******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78308 |
Họ tên:
Tạ Văn Cường
Ngày sinh: 11/02/1987 CMND: 201***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 12/12/1977 CMND: 205***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công trình |
|
||||||||||||
| 78310 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Linh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 049******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78311 |
Họ tên:
Lê Văn Tưởng
Ngày sinh: 12/12/1974 Thẻ căn cước: 049******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78312 |
Họ tên:
Ngô Viết Hùng
Ngày sinh: 03/06/1986 CMND: 201***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78313 |
Họ tên:
Võ Quang Thiện
Ngày sinh: 28/02/1994 CMND: 201***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78314 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 07/02/1994 CMND: 205***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78315 |
Họ tên:
Trịnh Chiến Trường
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 038******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78316 |
Họ tên:
Trần Khắc Tú
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 035******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78317 |
Họ tên:
Trương Minh Trị
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 049******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78318 |
Họ tên:
Trần Thiện Hải
Ngày sinh: 14/01/1970 Thẻ căn cước: 048******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78319 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phích
Ngày sinh: 28/03/1979 CMND: 272***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp;Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78320 |
Họ tên:
Ngô Quốc Tuân
Ngày sinh: 20/01/1983 CMND: 271***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
