Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78281 |
Họ tên:
Đinh Văn Đức
Ngày sinh: 14/10/1970 Thẻ căn cước: 034******034 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 78282 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 024******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78283 |
Họ tên:
Đào Ngọc Nam
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 017******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78284 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 038******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78285 |
Họ tên:
Lê Thế Thắng
Ngày sinh: 25/12/1971 CMND: 171***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78286 |
Họ tên:
Lê Ích Oanh
Ngày sinh: 10/02/1972 Thẻ căn cước: 038******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78287 |
Họ tên:
Lê Hữu Tường
Ngày sinh: 06/03/1976 Thẻ căn cước: 038******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Điện năng |
|
||||||||||||
| 78288 |
Họ tên:
Trần Hữu Tú
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 035******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78289 |
Họ tên:
Nguyễn Phùng Toản
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 051***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78290 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 25/04/1985 CMND: 183***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điên tử |
|
||||||||||||
| 78291 |
Họ tên:
Lương Ngọc Cương
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 015******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78292 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhận
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 125***841 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78293 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 30/06/1971 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78294 |
Họ tên:
Đặng Đình Hiền
Ngày sinh: 29/11/1963 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 78295 |
Họ tên:
Phạm Văn Thực
Ngày sinh: 15/04/1978 Thẻ căn cước: 036******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78296 |
Họ tên:
Đông Văn Đức
Ngày sinh: 03/04/1981 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 78297 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 04/06/1992 Thẻ căn cước: 036******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78298 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tâm
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 038******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78299 |
Họ tên:
Phạm Út Thương
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 030******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 78300 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 186***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Máy xây dựng |
|
