Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78241 |
Họ tên:
Phan Quang Việt
Ngày sinh: 19/12/1973 Thẻ căn cước: 036******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78242 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 78243 |
Họ tên:
Quách Đăng Cường
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 013***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78244 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dương
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 033******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78245 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/06/1978 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78246 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Văn
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 036******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78247 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 19/03/1981 CMND: 060***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 78248 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khang
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78249 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 066******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 035******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78251 |
Họ tên:
Trịnh Quang Huy
Ngày sinh: 11/08/1989 CMND: 168***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78252 |
Họ tên:
Hồ Hải Thành
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 186***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78253 |
Họ tên:
Bùi Duy Đông
Ngày sinh: 01/07/1989 Thẻ căn cước: 034******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78254 |
Họ tên:
Dương Quốc Hoàn
Ngày sinh: 08/04/1970 Thẻ căn cước: 024******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 78255 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dương
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 145***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78256 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 02/03/1985 CMND: 201***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78257 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 09/04/1980 Thẻ căn cước: 031******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 78258 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 01/12/1976 Thẻ căn cước: 031******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78259 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 12/05/1962 Thẻ căn cước: 030******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78260 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 031******980 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
