Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78221 |
Họ tên:
Đào Đức Linh
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 038******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 78222 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lệ
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78223 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/11/1995 CMND: 241***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78224 |
Họ tên:
Ngô Thị Minh Hồng
Ngày sinh: 24/08/1978 Thẻ căn cước: 033******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 78225 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 22/11/1968 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông – cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 78226 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 073***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78227 |
Họ tên:
Đào Đình Cường
Ngày sinh: 20/12/1979 Hộ chiếu: C66**830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78228 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78229 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 17/09/1975 CMND: 281***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78230 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tú
Ngày sinh: 25/04/1971 Thẻ căn cước: 042******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78231 |
Họ tên:
Dương Văn Bình
Ngày sinh: 20/06/1976 Thẻ căn cước: 024******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78232 |
Họ tên:
Phạm Đức Long
Ngày sinh: 16/08/1980 Thẻ căn cước: 034******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78233 |
Họ tên:
Đặng Văn Vịnh
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 030******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 78234 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bắc
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 031******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78235 |
Họ tên:
Phương Văn Nam
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78236 |
Họ tên:
Vũ Anh Tú
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 036******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78237 |
Họ tên:
Đặng Thanh Xuân
Ngày sinh: 09/11/1988 Thẻ căn cước: 034******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 78238 |
Họ tên:
Ngô Thế Vinh
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78239 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khương
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 05/09/1993 CMND: 164***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
