Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78201 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 09/03/1981 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78202 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 22/06/1975 Thẻ căn cước: 017******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78204 |
Họ tên:
Vũ Việt Anh
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bản đồ |
|
||||||||||||
| 78205 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 78206 |
Họ tên:
Lữ Văn Dương
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 035******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78207 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tú
Ngày sinh: 05/02/1995 Thẻ căn cước: 033******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 78208 |
Họ tên:
Phí Văn Hưng
Ngày sinh: 21/02/1979 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 78209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 29/09/1984 CMND: 131***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78210 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Phong
Ngày sinh: 11/03/1973 Thẻ căn cước: 022******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 78211 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 04/09/1989 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78212 |
Họ tên:
Phạm Văn Thế
Ngày sinh: 17/05/1991 Thẻ căn cước: 035******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 78213 |
Họ tên:
Kiều Ngọc
Ngày sinh: 09/01/1988 CMND: 131***488 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78214 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 031***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78215 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Linh
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 031******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 78216 |
Họ tên:
Dương Xuân Khương
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Điện hóa và bảo vệ kim loại - Ngành Kỹ thuật hóa học |
|
||||||||||||
| 78217 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Tuệ
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78218 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tấn
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78219 |
Họ tên:
Đoàn Quang Huy
Ngày sinh: 07/12/1986 CMND: 113***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 78220 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 031******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
