Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78181 |
Họ tên:
Đinh Thị Thanh Xuân
Ngày sinh: 29/03/1988 Thẻ căn cước: 036******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78182 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 04/09/1975 CMND: 181***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 78183 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Chung
Ngày sinh: 05/11/1989 CMND: 121***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 78184 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 28/12/1961 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78185 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đức
Ngày sinh: 07/03/1986 Thẻ căn cước: 026******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78186 |
Họ tên:
Đặng Tiến Thành
Ngày sinh: 25/10/1987 CMND: 151***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 78187 |
Họ tên:
Vũ Trần Thành
Ngày sinh: 22/02/1978 Thẻ căn cước: 036******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 78188 |
Họ tên:
Lê Minh Hội
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 036******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 21/02/1970 Thẻ căn cước: 036******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy nông |
|
||||||||||||
| 78190 |
Họ tên:
Chu Tiến Thành
Ngày sinh: 13/09/1995 Thẻ căn cước: 001******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78191 |
Họ tên:
Trương Minh Tiến
Ngày sinh: 14/05/1981 Thẻ căn cước: 030******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiên
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 036******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78193 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 038******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78194 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 22/08/1983 Thẻ căn cước: 034******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 78195 |
Họ tên:
Phan Tiến Lâm
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 040******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78196 |
Họ tên:
Vũ Thế Bình
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 034******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi Thủy điện |
|
||||||||||||
| 78197 |
Họ tên:
Đỗ Đại Dương
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 026******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78198 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 027******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 78199 |
Họ tên:
Ngô Văn Sỹ
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 036******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 78200 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 008******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
