Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7801 |
Họ tên:
Trần Quốc Minh
Ngày sinh: 26/01/1980 Thẻ căn cước: 049******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 7802 |
Họ tên:
Hà Văn Nhoan
Ngày sinh: 18/07/1979 Thẻ căn cước: 044******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7803 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 7804 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7805 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phước
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7806 |
Họ tên:
Lê Bá Phát
Ngày sinh: 16/02/1992 Thẻ căn cước: 049******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 7807 |
Họ tên:
Võ Đình Bình
Ngày sinh: 14/10/1988 Thẻ căn cước: 045******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7808 |
Họ tên:
Đậu Văn Chiến
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 040******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 7809 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nguyên
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 048******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7810 |
Họ tên:
Lê Đức Khánh Nhật
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 049******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7811 |
Họ tên:
Phạm Duy Vĩnh
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 051******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7812 |
Họ tên:
LÊ THÀNH NAM
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 036******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7813 |
Họ tên:
PHẠM THỊ HƯỜNG
Ngày sinh: 31/05/1990 Thẻ căn cước: 034******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7814 |
Họ tên:
TRẦN VĂN QUANG
Ngày sinh: 14/08/1980 Thẻ căn cước: 036******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7815 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH TRUNG
Ngày sinh: 19/07/1976 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7816 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUÝ
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 040******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7817 |
Họ tên:
VŨ VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 30/07/1979 Thẻ căn cước: 036******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7818 |
Họ tên:
LÊ TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 038******316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7819 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG THÁI
Ngày sinh: 25/12/1970 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7820 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC TUỆ
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 040******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
