Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7801 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 25/01/1996 Thẻ căn cước: 052******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7802 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 07/09/1968 Thẻ căn cước: 079******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ - Công trình |
|
||||||||||||
| 7803 |
Họ tên:
Hoàng Thị Trang
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 040******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 7804 |
Họ tên:
Lê Quang Trường
Ngày sinh: 28/12/1999 Thẻ căn cước: 052******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7805 |
Họ tên:
Phạm Thị Thơm
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 027******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7806 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 056******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7807 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Khải
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 077******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7808 |
Họ tên:
Ngô Sang Quốc
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 080******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7809 |
Họ tên:
Hồ Trọng Thành
Ngày sinh: 20/08/1972 Thẻ căn cước: 079******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7810 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Thanh Nhớ
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 080******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 7811 |
Họ tên:
Lê Đình Sơn
Ngày sinh: 09/07/1999 Thẻ căn cước: 067******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7812 |
Họ tên:
Trương Hoàng Long
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 080******865 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7813 |
Họ tên:
Trần Chiến
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 044******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7814 |
Họ tên:
Phạm Anh Khoa
Ngày sinh: 14/08/1998 Thẻ căn cước: 079******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7815 |
Họ tên:
Lương Thế Toàn
Ngày sinh: 19/03/2000 Thẻ căn cước: 064******810 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7816 |
Họ tên:
Nguyễn Liên Vinh
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 034******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 7817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 079******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7818 |
Họ tên:
Võ Hùng Biện
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 052******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7819 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Văn
Ngày sinh: 09/09/1998 Thẻ căn cước: 091******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7820 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 072******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
