Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78141 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 131***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78142 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuân
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 080***837 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78143 |
Họ tên:
Trần Trọng Lập
Ngày sinh: 12/03/1983 CMND: 090***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78144 |
Họ tên:
Giáp Văn Ngọc
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 121***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78145 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hà
Ngày sinh: 30/03/1987 CMND: 125***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78146 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 26/07/1987 CMND: 125***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 78147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 13/03/1978 CMND: 121***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 78148 |
Họ tên:
Trần Đức Khoa
Ngày sinh: 18/04/1986 CMND: 121***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 78149 |
Họ tên:
Phạm Văn Đảm
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 143***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78150 |
Họ tên:
Phạm Đình Dũng
Ngày sinh: 19/11/1979 CMND: 121***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 78151 |
Họ tên:
Phan Thị Ngà
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 080***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78152 |
Họ tên:
La Thu Trang
Ngày sinh: 26/09/1990 CMND: 080***358 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thương
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 78154 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Kiên
Ngày sinh: 12/05/1959 CMND: 120***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 78155 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 040******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78156 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 004******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hoá |
|
||||||||||||
| 78157 |
Họ tên:
Lục Văn Vĩnh
Ngày sinh: 20/04/1985 CMND: 080***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện DD&CN |
|
||||||||||||
| 78158 |
Họ tên:
Đàm Quang Huy
Ngày sinh: 21/08/1983 CMND: 080***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện DD&CN |
|
||||||||||||
| 78159 |
Họ tên:
Tô Quốc Hoàn
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 004******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78160 |
Họ tên:
Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 25/12/1992 CMND: 085***535 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành quản lý đất đai |
|
