Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78081 |
Họ tên:
Trần Thành Chung
Ngày sinh: 24/04/1987 Thẻ căn cước: 038******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 78082 |
Họ tên:
Trịnh Văn Nhất
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 173***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78083 |
Họ tên:
Vũ Hồng Khanh
Ngày sinh: 14/10/1973 Thẻ căn cước: 038******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 78084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 040******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78085 |
Họ tên:
Lương Minh Hà
Ngày sinh: 24/09/1978 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 78086 |
Họ tên:
KHỔNG THIẾU NAM
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 052******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 78087 |
Họ tên:
LÝ HỒNG THƯ
Ngày sinh: 01/12/1994 CMND: 215***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78088 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN QUỲNH
Ngày sinh: 10/12/1993 CMND: 215***635 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 78089 |
Họ tên:
ĐOÀN HỮU THỊNH
Ngày sinh: 22/02/1982 CMND: 211***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78090 |
Họ tên:
PHAN MINH THỌ
Ngày sinh: 20/10/1972 CMND: 211***527 Trình độ chuyên môn: Vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 78091 |
Họ tên:
HUỲNH PHƯƠNG HẠNH
Ngày sinh: 24/02/1989 Thẻ căn cước: 052******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78092 |
Họ tên:
TRẦN LÊ VY
Ngày sinh: 08/01/1995 CMND: 215***107 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 78093 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THỦY
Ngày sinh: 30/07/1969 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 78094 |
Họ tên:
LÊ CÔNG QUANG
Ngày sinh: 17/01/1980 CMND: 211***692 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 78095 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Quân
Ngày sinh: 12/01/1982 CMND: 085***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 78096 |
Họ tên:
Hoàng Quang Trung
Ngày sinh: 13/05/1990 Thẻ căn cước: 015******318 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78097 |
Họ tên:
Nông Văn Huy
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 004******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78098 |
Họ tên:
Lý Đức Thành
Ngày sinh: 07/01/1988 Thẻ căn cước: 004******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 78099 |
Họ tên:
Hoàng Hải Long
Ngày sinh: 24/01/1987 Thẻ căn cước: 004******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78100 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bằng Giang
Ngày sinh: 27/05/1965 Thẻ căn cước: 027******682 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành cầu đường miền núi |
|
