Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78021 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Anh
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 058******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 78022 |
Họ tên:
Trần Chung
Ngày sinh: 13/03/1991 Thẻ căn cước: 058******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 78023 |
Họ tên:
Thiều Quang Trí
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 058******633 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78024 |
Họ tên:
Đàng Bình Luận
Ngày sinh: 17/11/1973 Thẻ căn cước: 058******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78025 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 058******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78026 |
Họ tên:
Hán Kiến Trúc
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 058******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 78027 |
Họ tên:
Đặng Vũ Kiên
Ngày sinh: 20/04/1972 Thẻ căn cước: 058******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 78028 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC MINH TÂM
Ngày sinh: 30/03/1979 CMND: 351***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78029 |
Họ tên:
Lê Thanh Tân
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 079******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78030 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Dương Thanh
Ngày sinh: 09/01/1996 CMND: 341***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 78031 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hiên
Ngày sinh: 10/06/1989 CMND: 221***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78032 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Hương
Ngày sinh: 26/07/1975 Thẻ căn cước: 079******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 78033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trừng
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 089******709 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78034 |
Họ tên:
Đặng Kiều Hải
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 040******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78035 |
Họ tên:
Đặng Văn Nhân
Ngày sinh: 01/02/1995 CMND: 212***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78036 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hưng
Ngày sinh: 28/02/1991 CMND: 215***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78037 |
Họ tên:
Lê Duy Đông
Ngày sinh: 19/09/1991 CMND: 381***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 78038 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Hải
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 044******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 78039 |
Họ tên:
Phạm Trường Niên
Ngày sinh: 17/10/1991 CMND: 241***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (kỹ thuật nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 78040 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Sinh
Ngày sinh: 01/11/1976 CMND: 272***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
