Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78001 |
Họ tên:
Hồ Đức Tới
Ngày sinh: 30/05/1987 CMND: 186***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 78002 |
Họ tên:
Trịnh Minh Đăng
Ngày sinh: 11/08/1992 CMND: 342***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 037******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78004 |
Họ tên:
Lê Thành Tài
Ngày sinh: 02/04/1994 CMND: 017***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78005 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Dũng
Ngày sinh: 07/01/1990 CMND: 215***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 78006 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tâm
Ngày sinh: 09/08/1993 CMND: 321***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78007 |
Họ tên:
Lê Vũ King
Ngày sinh: 17/12/1990 CMND: 233***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 78008 |
Họ tên:
Trần Văn Tới
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 087******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78009 |
Họ tên:
Trương Bảo Duy
Ngày sinh: 27/12/1994 CMND: 321***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78010 |
Họ tên:
Trà Ngọc Sanh
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 052******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78011 |
Họ tên:
PHẠM MINH HOÀI
Ngày sinh: 16/04/1993 CMND: 366***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78012 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/02/1995 Thẻ căn cước: 044******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78013 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 044******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78014 |
Họ tên:
Phạm Xuân Điền
Ngày sinh: 30/08/1979 CMND: 194***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 78015 |
Họ tên:
Lê Anh Quân
Ngày sinh: 03/04/1976 CMND: 131***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 78016 |
Họ tên:
Trần Văn Định
Ngày sinh: 13/06/1976 Thẻ căn cước: 036******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 78017 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Lương
Ngày sinh: 13/08/1993 CMND: 173***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78018 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 092******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 78019 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 225***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 78020 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 09/02/1995 CMND: 264***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệj kỹ thuật xây dựng |
|
