Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77981 |
Họ tên:
Văn Hữu Dương
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 046******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77982 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dũng
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 046******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77983 |
Họ tên:
Phan Đình Nghiêm
Ngày sinh: 30/01/1987 Thẻ căn cước: 046******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77984 |
Họ tên:
Lương Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 14/02/1986 Thẻ căn cước: 046******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 77985 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 046******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ Điện |
|
||||||||||||
| 77986 |
Họ tên:
Hoàng Minh Ngọc
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 046******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77987 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 14/04/1985 CMND: 191***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77988 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chí
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 212***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77989 |
Họ tên:
Trần Thị Liễu
Ngày sinh: 15/09/1996 CMND: 225***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 77990 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 07/10/1980 Thẻ căn cước: 025******393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 77991 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tín
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 054******317 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77992 |
Họ tên:
Võ Tiến Lâm
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 230***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 77993 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Dương
Ngày sinh: 02/02/1990 CMND: 215***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77994 |
Họ tên:
Đặng Bá Tòng
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 087******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77995 |
Họ tên:
Cáp Xuân Hiệp
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 273***544 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề (kỹ thuật xây dựng ) |
|
||||||||||||
| 77996 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 09/07/1972 Thẻ căn cước: 051******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77997 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Tiền
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 074******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77998 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 22/05/1982 CMND: 025***510 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 77999 |
Họ tên:
Trần Thiên Hoàng
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 215***674 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78000 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 07/07/1978 Thẻ căn cước: 045******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
