Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7781 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 046******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường Đô thị và Khu CN) |
|
||||||||||||
| 7782 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 044******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7783 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 044******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7784 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 044******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7785 |
Họ tên:
Tạ Hồng Trang
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 044******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 7786 |
Họ tên:
Đào Ngọc Phương
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 044******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 7787 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 07/07/1999 Thẻ căn cước: 044******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7788 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 044******361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7789 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đăng
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 044******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 7790 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Kha
Ngày sinh: 28/01/1982 Thẻ căn cước: 049******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 7791 |
Họ tên:
Lê Công Trọng
Ngày sinh: 09/10/1996 Thẻ căn cước: 049******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử. |
|
||||||||||||
| 7792 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Gơ
Ngày sinh: 20/02/1975 Thẻ căn cước: 044******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 7793 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 28/11/1993 Thẻ căn cước: 049******462 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7794 |
Họ tên:
Phan Nguyên Bách
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 056******813 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7795 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh Tiến
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 044******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7796 |
Họ tên:
Lê Sáng Nhựt
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 049******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7797 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1996 Thẻ căn cước: 049******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7798 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Thịnh
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 049******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7799 |
Họ tên:
Dương Thành Chiến
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 046******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 7800 |
Họ tên:
Phan Văn Hưởng
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 045******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
