Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7781 |
Họ tên:
Huỳnh Đông Hà
Ngày sinh: 04/10/1977 Thẻ căn cước: 091******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7782 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 077******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mơn
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 096******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7784 |
Họ tên:
Vũ Minh Hảo
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 075******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7785 |
Họ tên:
Lê Hùng Anh
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 052******405 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7786 |
Họ tên:
Châu Thuận Phát
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 080******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7787 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 089******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 7788 |
Họ tên:
Phan Văn Khánh
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 052******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7789 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 040******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7790 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 058******786 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7791 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 056******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7792 |
Họ tên:
Phạm Đức Duy
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 075******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7793 |
Họ tên:
Hồ Văn Trí
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 052******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7794 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 30/11/2000 Thẻ căn cước: 056******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7795 |
Họ tên:
Phạm Bá Linh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 052******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7796 |
Họ tên:
Lê Quang Sang
Ngày sinh: 14/01/1998 Thẻ căn cước: 082******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7797 |
Họ tên:
Diệp Thời Toàn
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 056******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7798 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toàn
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 038******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngchuyên ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7799 |
Họ tên:
Hồ Quốc Lệ
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 040******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7800 |
Họ tên:
Trần Đức Quý
Ngày sinh: 06/11/1985 Thẻ căn cước: 040******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
