Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
761 Họ tên: TRẦN HOÀNG THÁI DUY
Ngày sinh: 08/08/1993
Thẻ căn cước: 052******760
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00211009 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/12/2035
762 Họ tên: TRẦN HỮU PHƯỚC
Ngày sinh: 26/10/1991
Thẻ căn cước: 052******536
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00211008 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/12/2035
763 Họ tên: ĐINH NHẬT DUY
Ngày sinh: 21/07/1983
Thẻ căn cước: 052******499
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00211007 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/12/2035
764 Họ tên: ĐỖ VĂN HÀ
Ngày sinh: 10/11/1981
Thẻ căn cước: 052******262
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00211006 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/12/2035
765 Họ tên: NGUYỄN QUỐC QUÂN
Ngày sinh: 14/08/1978
Thẻ căn cước: 034******748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00211005 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/12/2035
GIL-00211005 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/12/2035
766 Họ tên: NGUYỄN THANH NHÀN
Ngày sinh: 20/03/1990
Thẻ căn cước: 052******476
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00211004 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/12/2035
767 Họ tên: NGUYỄN THANH LƯƠNG
Ngày sinh: 09/01/1989
Thẻ căn cước: 052******193
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00211003 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/12/2035
768 Họ tên: BÙI PHI HÙNG
Ngày sinh: 01/07/1985
Thẻ căn cước: 052******175
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủylợi – Thủy điện – Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00211002 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/12/2035
769 Họ tên: Nguyễn Dung Hòa
Ngày sinh: 13/03/1994
Thẻ căn cước: 072******111
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211001 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 08/01/2036
770 Họ tên: Bùi Hữu Hạnh
Ngày sinh: 16/03/1997
Thẻ căn cước: 080******721
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211000 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 08/01/2036
771 Họ tên: Dương Thanh Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/2000
Thẻ căn cước: 049******379
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210999 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/01/2036
772 Họ tên: Trần Văn Học
Ngày sinh: 26/03/1989
Thẻ căn cước: 049******970
Trình độ chuyên môn: Tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210998 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 06/01/2036
773 Họ tên: Trương Đình Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/07/1996
Thẻ căn cước: 045******755
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210997 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 06/01/2036
774 Họ tên: Đỗ Quốc
Ngày sinh: 03/09/1993
Thẻ căn cước: 049******852
Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210996 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 06/01/2036
775 Họ tên: Lê Chí Công
Ngày sinh: 25/02/1981
Thẻ căn cước: 049******876
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210995 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/01/2036
776 Họ tên: Võ Thành Trung
Ngày sinh: 12/05/1992
Thẻ căn cước: 049******590
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy và công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210994 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 06/01/2036
DNA-00210994 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/01/2036
777 Họ tên: Đinh Văn Tình
Ngày sinh: 25/07/1965
Thẻ căn cước: 049******535
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210993 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình đường bộ II 06/01/2036
778 Họ tên: Phan Hồng Đào
Ngày sinh: 02/01/1970
Thẻ căn cước: 049******906
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210992 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/01/2036
DNA-00210992 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/01/2036
779 Họ tên: Vũ Tuấn Ly
Ngày sinh: 01/04/1983
Thẻ căn cước: 048******187
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00210991 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/01/2036
DNA-00210991 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 06/01/2036
780 Họ tên: Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 08/10/1982
Thẻ căn cước: 024******486
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00210990 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 06/01/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn