Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 761 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG THÁI DUY
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 052******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 762 |
Họ tên:
TRẦN HỮU PHƯỚC
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 052******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 763 |
Họ tên:
ĐINH NHẬT DUY
Ngày sinh: 21/07/1983 Thẻ căn cước: 052******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 764 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN HÀ
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 052******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 765 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC QUÂN
Ngày sinh: 14/08/1978 Thẻ căn cước: 034******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 766 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH NHÀN
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 052******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 767 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH LƯƠNG
Ngày sinh: 09/01/1989 Thẻ căn cước: 052******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 768 |
Họ tên:
BÙI PHI HÙNG
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủylợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 769 |
Họ tên:
Nguyễn Dung Hòa
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 072******111 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 770 |
Họ tên:
Bùi Hữu Hạnh
Ngày sinh: 16/03/1997 Thẻ căn cước: 080******721 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 771 |
Họ tên:
Dương Thanh Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/2000 Thẻ căn cước: 049******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 772 |
Họ tên:
Trần Văn Học
Ngày sinh: 26/03/1989 Thẻ căn cước: 049******970 Trình độ chuyên môn: Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 773 |
Họ tên:
Trương Đình Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/07/1996 Thẻ căn cước: 045******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 774 |
Họ tên:
Đỗ Quốc
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 049******852 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 775 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 25/02/1981 Thẻ căn cước: 049******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 776 |
Họ tên:
Võ Thành Trung
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 049******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy và công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 777 |
Họ tên:
Đinh Văn Tình
Ngày sinh: 25/07/1965 Thẻ căn cước: 049******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 778 |
Họ tên:
Phan Hồng Đào
Ngày sinh: 02/01/1970 Thẻ căn cước: 049******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 779 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Ly
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 048******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 780 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 024******486 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
