Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 761 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 762 |
Họ tên:
Lê Nhựt Trường
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 086******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 763 |
Họ tên:
Trần Đình Thành
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 040******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 764 |
Họ tên:
Lưu Viết Linh
Ngày sinh: 26/02/1997 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 765 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 031******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 766 |
Họ tên:
Phạm Xuân Quyết
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 034******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 767 |
Họ tên:
Bùi Quang Hưng
Ngày sinh: 31/05/1980 Thẻ căn cước: 031******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 768 |
Họ tên:
Dương Ngọc Quế
Ngày sinh: 11/09/2000 Thẻ căn cước: 024******555 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 769 |
Họ tên:
Lại Hoàng Đăng
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 036******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 770 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nhẫn
Ngày sinh: 04/03/1998 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 771 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quốc Anh
Ngày sinh: 18/06/2000 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: kĩ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG |
|
||||||||||||
| 773 |
Họ tên:
Phan Duy Bình
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây đựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 774 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quang
Ngày sinh: 03/04/1987 Thẻ căn cước: 040******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 775 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thuấn
Ngày sinh: 25/03/1972 Thẻ căn cước: 027******509 Trình độ chuyên môn: kĩ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 776 |
Họ tên:
Quách Gia Văn
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 031******566 Trình độ chuyên môn: kĩ sư công trình biển |
|
||||||||||||
| 777 |
Họ tên:
Phạm Văn Thụy
Ngày sinh: 25/05/1987 Thẻ căn cước: 030******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 778 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 18/02/1989 Thẻ căn cước: 040******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 779 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 040******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 780 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 15/11/1999 Thẻ căn cước: 036******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
