Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 761 |
Họ tên:
Phạm Văn Êm
Ngày sinh: 16/11/1999 Thẻ căn cước: 086******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 762 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Vũ Du
Ngày sinh: 07/01/1995 Thẻ căn cước: 060******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 763 |
Họ tên:
Nguyễn Huyền Duy
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 035******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 764 |
Họ tên:
Cù Minh Vương
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 765 |
Họ tên:
Nguyễn Văn ý
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 051******833 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 766 |
Họ tên:
Hồ Văn Chí
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 045******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 767 |
Họ tên:
Phan Quốc Phong
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 066******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 768 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiếu
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 087******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 769 |
Họ tên:
Đặng Văn Thới
Ngày sinh: 20/05/1972 Thẻ căn cước: 086******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 770 |
Họ tên:
Trương Hồng Sơn
Ngày sinh: 25/03/1997 Thẻ căn cước: 049******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 771 |
Họ tên:
Trịnh Long Mỹ
Ngày sinh: 16/02/1998 Thẻ căn cước: 051******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 772 |
Họ tên:
Phạm Duy Vương
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 051******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 773 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thân
Ngày sinh: 09/07/1990 Thẻ căn cước: 054******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 774 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khánh
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 040******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 775 |
Họ tên:
Lê Trần Vương
Ngày sinh: 13/02/1998 Thẻ căn cước: 054******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 776 |
Họ tên:
Lê Minh Quang
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 046******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 777 |
Họ tên:
Lê Đức Quý
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 038******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 778 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hoài
Ngày sinh: 24/11/1989 Thẻ căn cước: 082******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 779 |
Họ tên:
Đoàn Duy Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 056******516 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 780 |
Họ tên:
Phạm Văn Bàn
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 036******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
