Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77961 |
Họ tên:
Kiều Vũ Phường Thảo
Ngày sinh: 17/09/1973 CMND: 273***440 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77962 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 07/04/1973 CMND: 271***411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77963 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 18/05/1990 CMND: 273***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77964 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nhơn
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 077******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 273***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chánh |
|
||||||||||||
| 77966 |
Họ tên:
Lê Ích Thạnh
Ngày sinh: 06/01/1981 Thẻ căn cước: 046******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77967 |
Họ tên:
Trần Thanh Thức
Ngày sinh: 22/11/1986 CMND: 273***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77968 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đại
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 273***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77969 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 07/07/1979 Thẻ căn cước: 084******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77970 |
Họ tên:
Lê Nhất Anh Khoa
Ngày sinh: 04/03/1990 CMND: 273***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77971 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 03/01/1977 CMND: 251***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77972 |
Họ tên:
NGUYỄN NGÂN GIANG
Ngày sinh: 19/07/1986 CMND: 250***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77973 |
Họ tên:
LÊ VĂN GIÁP
Ngày sinh: 14/05/1984 CMND: 251***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông – Cải tạo Đất |
|
||||||||||||
| 77974 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT HOÀNG
Ngày sinh: 05/12/1975 Thẻ căn cước: 010******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77975 |
Họ tên:
HOÀNG HỮU LÂN
Ngày sinh: 29/04/1978 Thẻ căn cước: 040******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77976 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY QUANG
Ngày sinh: 27/12/1993 CMND: 261***444 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77977 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THANH LUYẾN
Ngày sinh: 07/04/1993 CMND: 212***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77978 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 056******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77979 |
Họ tên:
Lê Công
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 212***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77980 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lợi
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 191***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
