Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77941 |
Họ tên:
Ma Thị May
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 020******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 77942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 020******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 77943 |
Họ tên:
Phạm Hợp
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 020******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77944 |
Họ tên:
Vũ Hải Phong
Ngày sinh: 06/12/1978 Thẻ căn cước: 020******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 77945 |
Họ tên:
PHẠM VĂN GIANG
Ngày sinh: 20/01/1979 CMND: 073***709 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77946 |
Họ tên:
LỤC HUY THÁI
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 002******002 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77947 |
Họ tên:
LÊ VĂN NGÂN
Ngày sinh: 18/04/1966 Thẻ căn cước: 002******202 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77948 |
Họ tên:
ĐẶNG XUÂN BÁCH
Ngày sinh: 24/09/1988 CMND: 073***514 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77949 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ KIỀU LINH
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 002******826 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77950 |
Họ tên:
ĐOÀN NGỌC BÍCH
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 002******361 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77951 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐIỆN
Ngày sinh: 25/05/1977 Thẻ căn cước: 036******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77952 |
Họ tên:
PHẠM VĂN HÀ
Ngày sinh: 28/10/1978 Thẻ căn cước: 002******217 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77953 |
Họ tên:
LÊ TRUNG DŨNG
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 008******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 77954 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN QUÝ
Ngày sinh: 06/08/1989 CMND: 173***199 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77955 |
Họ tên:
LỆNH XUÂN BÌNH
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 002******070 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77956 |
Họ tên:
ĐỖ DUY HÙNG
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 036******782 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77957 |
Họ tên:
Trần Quốc Hòa
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 273***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77958 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 20/09/1993 CMND: 273***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77959 |
Họ tên:
Trần Duy Nhân
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 273***083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77960 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1971 CMND: 273***725 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
