Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77921 |
Họ tên:
Phan Văn Sơn
Ngày sinh: 16/09/1993 CMND: 186***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77922 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Trung Hậu
Ngày sinh: 03/02/1994 CMND: 312***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77923 |
Họ tên:
Đinh Văn Thạch
Ngày sinh: 24/06/1983 Thẻ căn cước: 052******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 77924 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1972 CMND: 340***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77925 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tính
Ngày sinh: 27/07/1982 CMND: 186***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77926 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Gia
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 075******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 77927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dậu
Ngày sinh: 11/11/1994 CMND: 241***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 77928 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 08/01/1993 CMND: 233***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 77929 |
Họ tên:
Trần Minh Viện
Ngày sinh: 27/09/1989 CMND: 221***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77930 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 212***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 77931 |
Họ tên:
Trương Văn Ngọ
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 025***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77932 |
Họ tên:
Trần Hữu Hà
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 038******370 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 77933 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cảnh
Ngày sinh: 12/03/1986 Thẻ căn cước: 074******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77934 |
Họ tên:
Hoàng Thy Thơ
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 036******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 77935 |
Họ tên:
Bùi Thế Công
Ngày sinh: 24/03/1978 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77936 |
Họ tên:
Phạm Thành Nhân
Ngày sinh: 18/05/1994 CMND: 381***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77937 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hưng
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 052******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77938 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Hoàng
Ngày sinh: 14/10/1993 CMND: 273***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 77939 |
Họ tên:
Lê Văn Sản
Ngày sinh: 03/04/1969 Thẻ căn cước: 033******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77940 |
Họ tên:
Lý Thanh Tú
Ngày sinh: 22/09/1979 Thẻ căn cước: 020******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
