Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77901 |
Họ tên:
Hồ Thanh Quân
Ngày sinh: 04/06/1994 CMND: 197***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công thôn |
|
||||||||||||
| 77902 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 24/03/1976 CMND: 197***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 77903 |
Họ tên:
Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 197***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi; Thạc sĩ Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 77904 |
Họ tên:
Văn Tiến Cường
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 197***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 77905 |
Họ tên:
Pham Tùng Khánh
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 046******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77906 |
Họ tên:
Trần Mỹ Đức
Ngày sinh: 03/12/1985 Thẻ căn cước: 045******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 77907 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phước
Ngày sinh: 05/02/1982 CMND: 197***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77908 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 19/05/1980 CMND: 197***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77909 |
Họ tên:
Võ Đình Thượng
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 197***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 77910 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 197***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77911 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tri
Ngày sinh: 18/01/1987 CMND: 197***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77912 |
Họ tên:
Nguyễn Phú
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 034******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 77913 |
Họ tên:
Đặng Thế Minh Dũng
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 215***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77914 |
Họ tên:
Phan Phước Hiền
Ngày sinh: 01/09/1973 CMND: 025***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77915 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 09/02/1994 CMND: 321***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 77916 |
Họ tên:
Phan Viết Cường
Ngày sinh: 12/04/1968 Thẻ căn cước: 045******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 77917 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng Anh
Ngày sinh: 09/09/1995 CMND: 261***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77918 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 250***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 77919 |
Họ tên:
Lê Tiến Danh
Ngày sinh: 27/11/1995 CMND: 212***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77920 |
Họ tên:
Ngô Văn Thân
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 341***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
