Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77861 |
Họ tên:
Trịnh Thế Rinh
Ngày sinh: 23/12/1988 Thẻ căn cước: 034******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77862 |
Họ tên:
Lê Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 07/08/1979 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 77863 |
Họ tên:
Đào Văn Thủy
Ngày sinh: 21/08/1989 CMND: 113***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 77864 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 25/11/1994 Thẻ căn cước: 033******302 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 77865 |
Họ tên:
Đào Văn Thịnh
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 026******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77866 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Hương
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 027******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 77867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77868 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 030******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 77869 |
Họ tên:
Cao Xuân Hoạt
Ngày sinh: 12/07/1987 CMND: 186***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 77870 |
Họ tên:
Đỗ Chí Thành
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 001******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 77871 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 197***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 77872 |
Họ tên:
Trần Quốc Thạnh
Ngày sinh: 06/12/1990 Thẻ căn cước: 045******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 77873 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tiến
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 183***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 77874 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Văn Quang
Ngày sinh: 30/10/1973 CMND: 197***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77875 |
Họ tên:
Dương Văn Sỹ
Ngày sinh: 04/06/1963 CMND: 190***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77876 |
Họ tên:
Trần Quang Phúc
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 045******200 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77877 |
Họ tên:
Phan Ngọc Lưu
Ngày sinh: 06/01/1967 Thẻ căn cước: 045******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77878 |
Họ tên:
Trần Việt Tuấn
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 197***076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 77879 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 197***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77880 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Ánh
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 197***054 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
