Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77821 |
Họ tên:
Đặng Văn Bình
Ngày sinh: 04/11/1967 CMND: 271***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 77822 |
Họ tên:
Trần Văn Biên
Ngày sinh: 11/09/1995 CMND: 163***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77823 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 125***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77824 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vinh
Ngày sinh: 12/03/1977 Thẻ căn cước: 001******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77825 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/03/1967 Thẻ căn cước: 031******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77826 |
Họ tên:
Vũ Tùng Lâm
Ngày sinh: 17/01/1984 CMND: 013***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77827 |
Họ tên:
Đỗ Duy Tùng
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 017******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 77828 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuệ
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 033******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77829 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 034******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77830 |
Họ tên:
Lê Xuân Vinh
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 036******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77831 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phương
Ngày sinh: 15/05/1973 CMND: 215***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77832 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chiến
Ngày sinh: 07/06/1979 CMND: 017***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 77833 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 23/08/1987 CMND: 197***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 77834 |
Họ tên:
Trần Văn Cương
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 168***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 77835 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tuyến
Ngày sinh: 18/01/1975 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77836 |
Họ tên:
Dương Văn Duyên
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 77837 |
Họ tên:
Trương Công Hiển
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 205***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77838 |
Họ tên:
Tống Bá Cường
Ngày sinh: 23/10/1980 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77839 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 13/04/1984 CMND: 205***629 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77840 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 12/01/1988 Hộ chiếu: C01**630 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
